Asteras Tripolis
Hy Lạp
Asteras Tripolis Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Asteras Tripolis ghi bàn cứ mỗi 90 phút trong Siêu Giải đấu
Asteras Tripolis ghi trung bình 1.00 bàn mỗi trận
Asteras Tripolis là đội đầu tiên ghi bàn trong 39% trong suốt Siêu Giải đấu
Asteras Tripolis không ghi được bàn trong 39% tại Siêu Giải đấu
Bàn thua
Asteras Tripolis để thủng lưới cứ mỗi 66 phút tại Siêu Giải đấu
Asteras Tripolis để thủng lưới trung bình 1.36 bàn mỗi trận
Asteras Tripolis đạt được 25% trận giữ sạch lưới tại Siêu Giải đấu
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Asteras Tripolis đã tham gia trong Siêu Giải đấu
Asteras Tripolis tổng số bàn thắng mỗi trận 2.36 trong mỗi trận tại Siêu Giải đấu
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 48% đối với Asteras Tripolis tại Siêu Giải đấu
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 78% đối với Asteras Tripolis tại Siêu Giải đấu
CDG thống kê
Asteras Tripolis đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 50% trận đấu tại Siêu Giải đấu
Asteras Tripolis ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 14% trận đấu tại Siêu Giải đấu
Asteras Tripolis ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 20% trận đấu của đội này tại Siêu Giải đấu
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Asteras Tripolis ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 39% số bàn thắng trong Siêu Giải đấu
Asteras Tripolis chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 17% số bàn thắng trong Siêu Giải đấu
Asteras Tripolis chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 31% số bàn thắng trong Siêu Giải đấu
Asteras Tripolis ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 53% số bàn thắng trong Siêu Giải đấu
Asteras Tripolis chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 23% số bàn thắng trong Siêu Giải đấu
Asteras Tripolis chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 34% số bàn thắng trong Siêu Giải đấu
Kèo Chấp Thống Kê
Asteras Tripolis ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 95% trong Siêu Giải đấu
Trong hiệp một, Asteras Tripolis ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Siêu Giải đấu
Trong hiệp hai, Asteras Tripolis ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Siêu Giải đấu
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Asteras Tripolis thắng bằng thẻ trong 45% trận đấu tại Siêu Giải đấu
Asteras Tripolis có trung bình 5.44 thẻ trong các trận đấu tại Siêu Giải đấu
Trong hiệp một, Asteras Tripolis thắng bằng thẻ trong 31% trận đấu tại Siêu Giải đấu
Trong hiệp một, Asteras Tripolis có trung bình 1.81 thẻ trong các trận đấu tại Siêu Giải đấu
Trong hiệp hai, Asteras Tripolis thắng bằng thẻ trong 39% trận đấu tại Siêu Giải đấu
Trong hiệp hai, Asteras Tripolis có trung bình 3.64 thẻ trong các trận đấu tại Siêu Giải đấu
Phạt Góc Thống Kê
Asteras Tripolis thắng bằng quả phạt góc trong 39% trận đấu tại Siêu Giải đấu
Asteras Tripolis có trung bình 9.75 quả phạt góc trong các trận đấu tại Siêu Giải đấu
Trong hiệp một, Asteras Tripolis thắng bằng quả phạt góc trong 28% trận đấu tại Siêu Giải đấu
Asteras Tripolis có trung bình 4.83 quả phạt góc trong các trận đấu tại Siêu Giải đấu
Trong hiệp hai, Asteras Tripolis thắng bằng quả phạt góc trong 48% trận đấu tại Siêu Giải đấu
Asteras Tripolis có trung bình 4.92 quả phạt góc trong các trận đấu tại Siêu Giải đấu
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Bartolo J. MD14
-
2 Macheda F. FW10
-
3 Ketu Jih K. FW8
-
4 Kaltsas N. FW3
-
5 Gonzalez E. FW2
-
6 Chicco J. MD2
-
7 Almyras C. MD2
-
8 Sylla I. DF1
-
9 Alho N. DF1
-
10 Emmanouilidis D. MD1
-
11 Munoz M. MD1
-
12 Gioacchini N. FW1
-
13 Charalampoglou G. FW1
-
14 Mendieta J. FW1
-
15 Ivanov R. DF1
-
16 Alagbe O. DF1
-
17 Okoh C. FW1
-
18 Gromitsaris C. DF1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Asteras Tripolis Bàn
| # | Hình thức Super League 25/26 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 18 | 6 | 2 | 49:17 | 32 | 60 | |
| 2 | 26 | 17 | 7 | 2 | 45:11 | 34 | 58 | |
| 3 | 26 | 17 | 6 | 3 | 52:17 | 35 | 57 | |
| 4 | 26 | 14 | 7 | 5 | 44:26 | 18 | 49 | |
| 5 | 26 | 12 | 6 | 8 | 51:37 | 14 | 42 | |
| 6 | 26 | 10 | 2 | 14 | 34:45 | -11 | 32 | |
| 7 | 26 | 9 | 4 | 13 | 26:38 | -12 | 31 | |
| 8 | 26 | 6 | 12 | 8 | 20:27 | -7 | 30 | |
| 9 | 26 | 7 | 8 | 11 | 26:30 | -4 | 29 | |
| 10 | 26 | 6 | 9 | 11 | 32:42 | -10 | 27 | |
| 11 | 26 | 7 | 5 | 14 | 24:38 | -14 | 26 | |
| 12 | 26 | 4 | 11 | 11 | 22:39 | -17 | 23 | |
| 13 | 26 | 4 | 5 | 17 | 16:55 | -39 | 17 | |
| 14 | 26 | 3 | 8 | 15 | 22:41 | -19 | 17 |
- Championship round
- Qualifying round
- Relegation Round
| # | Hình thức Super League 25/26, Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 12 | 10 | 14 | 49:42 | 7 | 46 | |
| 2 | 36 | 9 | 14 | 13 | 40:51 | -11 | 41 | |
| 3 | 36 | 8 | 12 | 16 | 36:49 | -13 | 36 | |
| 4 | 36 | 9 | 9 | 18 | 35:51 | -16 | 36 | |
| 5 | 36 | 5 | 15 | 16 | 34:56 | -22 | 30 | |
| 6 | 36 | 7 | 8 | 21 | 25:73 | -48 | 29 |
- Relegation
Asteras Tripolis Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
16
Tsintotas P.
|
|
32 | 194 | 2 | - | - | 1 | - | - |
| |
26 | 187 | 5 | - | - | 1 | - | - | |
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|
17
Alho N.
|
|
33 | 172 | 21 | 1 | - | 4 | - | 1 |